TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인류학

illyuhak [iʎʎuɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人類學 NHÂN LOẠI HỌC 人 nhân·類 loại·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인류학 nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của 인류학

Danh từ

  1. Nhân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人類學 — anthropology

Câu hỏi thường gặp

인류학 nghĩa là gì?

인류학 (danh từ) nghĩa là nhân loại học.

인류학 đọc thế nào?

인류학 đọc là illyuhak (romaja), IPA [iʎʎuɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 인류학 là gì?

인류학 viết bằng chữ Hán là 人類學, âm Hán Việt "nhân loại học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân loại học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.