Nhân ngư tiếng Hàn là gì?
"nhân ngư" trong tiếng Hàn là 인어 (danh từ).
인어 Danh từ
ineo人魚 · Hán Việt: NHÂN NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân ngư.
Câu hỏi thường gặp
Nhân ngư tiếng Hàn là gì?
"nhân ngư" trong tiếng Hàn là 인어 (ineo) (danh từ).
"nhân ngư" trong tiếng Hàn là 인어 (danh từ).
ineo人魚 · Hán Việt: NHÂN NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân ngư.
"nhân ngư" trong tiếng Hàn là 인어 (ineo) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.