TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhóm máu tiếng Hàn là gì?

"nhóm máu" trong tiếng Hàn là 혈액형 (danh từ).

혈액형 Danh từ

hyeoraekhyeong血液型 · Hán Việt: HUYẾT DỊCH HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm máu.

  • 네 혈액형은 뭐야? Nhóm máu của ông là nhóm nào?
  • 네 혈액형이 뭐지? Nhóm máu của bạn là nhóm nào?

Xem đầy đủ từ "혈액형": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhóm máu tiếng Hàn là gì?

"nhóm máu" trong tiếng Hàn là 혈액형 (hyeoraekhyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.