Nhẫn tiếng Hàn là gì?
"nhẫn" trong tiếng Hàn là 반지 (danh từ).
반지 Danh từ
banji半指 · Hán Việt: BÁN CHỈTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẫn, cà rá.
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn tiếng Hàn là gì?
"nhẫn" trong tiếng Hàn là 반지 (banji) (danh từ).
"nhẫn" trong tiếng Hàn là 반지 (danh từ).
banji半指 · Hán Việt: BÁN CHỈTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẫn, cà rá.
"nhẫn" trong tiếng Hàn là 반지 (banji) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.