TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhật thực tiếng Hàn là gì?

"nhật thực" trong tiếng Hàn là 일식 (danh từ).

일식 Danh từ

ilsik日蝕 · Hán Việt: NHẬT THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật thực.

Xem đầy đủ từ "일식": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhật thực tiếng Hàn là gì?

"nhật thực" trong tiếng Hàn là 일식 (ilsik) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.