일식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
일식 nghĩa là nhật thực.
Nghĩa của 일식
Danh từ
- Nhật thực.
Câu ví dụ với 일식
- 어제 일식 봤어? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日蝕 — solar eclipse
- Danh từ 日食 — Japanese food
Câu hỏi thường gặp
일식 nghĩa là gì?
일식 (danh từ) nghĩa là nhật thực.
일식 đọc thế nào?
일식 đọc là ilsik (romaja), IPA [iɭɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 일식 là gì?
일식 viết bằng chữ Hán là 日蝕, âm Hán Việt "nhật thực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhật thực" trong tiếng Việt.