Nhện tiếng Hàn là gì?
"nhện" trong tiếng Hàn là 거미 (danh từ).
거미 Danh từ
geomi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhện, nhền nhện.
- 톰은 거미를 싫어해. Tom ghét nhện.
Câu hỏi thường gặp
Nhện tiếng Hàn là gì?
"nhện" trong tiếng Hàn là 거미 (geomi) (danh từ).
"nhện" trong tiếng Hàn là 거미 (danh từ).
geomi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhện, nhền nhện.
"nhện" trong tiếng Hàn là 거미 (geomi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.