TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거미

geomi [kʌ̹mi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

거미 nghĩa là nhện, nhền nhện.

Nghĩa của 거미

Danh từ

  1. Nhện, nhền nhện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 거미

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거미

Câu ví dụ với 거미

  • 톰은 거미를 싫어해. Tom ghét nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spider

Câu hỏi thường gặp

거미 nghĩa là gì?

거미 (danh từ) nghĩa là nhện, nhền nhện.

거미 đọc thế nào?

거미 đọc là geomi (romaja), IPA [kʌ̹mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.