TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhiều mây tiếng Hàn là gì?

"nhiều mây" trong tiếng Hàn là 흐리다 (tính từ).

흐리다 Tính từ

heuridaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm u, nhiều mây (trời); đục; mờ.

Xem đầy đủ từ "흐리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều mây tiếng Hàn là gì?

"nhiều mây" trong tiếng Hàn là 흐리다 (heurida) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.