TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Niết bàn tiếng Hàn là gì?

"niết bàn" trong tiếng Hàn là 열반 (danh từ), 해탈 (danh từ).

열반 Danh từ

yeolban涅槃 · Hán Việt: NIẾT BÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.

Xem đầy đủ từ "열반": romaja, Hán Việt, cách chia →

해탈 Danh từ

haetal解脫 · Hán Việt: GIẢI THOÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.

Xem đầy đủ từ "해탈": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Niết bàn tiếng Hàn là gì?

"niết bàn" trong tiếng Hàn là 열반 (yeolban) (danh từ), 해탈 (haetal) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.