Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thoát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해탈 nghĩa là giải thoát, niết bàn, vô vi.
Nghĩa của 해탈
Danh từ
Giải thoát.
Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ解脫 — moksha, nirvana
Câu hỏi thường gặp
해탈 nghĩa là gì?
해탈 (danh từ) nghĩa là giải thoát, niết bàn, vô vi.
해탈 đọc thế nào?
해탈 đọc là haetal (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)tʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 해탈 là gì?
해탈 viết bằng chữ Hán là 解脫, âm Hán Việt "giải thoát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải thoát" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.