Ni lông tiếng Hàn là gì?
"ni lông" trong tiếng Hàn là 비닐 (danh từ).
비닐 Danh từ
binilTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ni lông (túi ni lông: 비닐봉지).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ni lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ni lông tiếng Hàn là gì?
"ni lông" trong tiếng Hàn là 비닐 (binil) (danh từ).