비닐
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
binil
[piniɭ] giọng máy của trình duyệt
비닐 nghĩa là ni lông.
Nghĩa của 비닐
Danh từ
- Ni lông (túi ni lông: 비닐봉지). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinyl (substance)
Câu hỏi thường gặp
비닐 nghĩa là gì?
비닐 (danh từ) nghĩa là ni lông.
비닐 đọc thế nào?
비닐 đọc là binil (romaja), IPA [piniɭ].