Phàn nàn tiếng Hàn là gì?
"phàn nàn" trong tiếng Hàn là 항의하다 (động từ).
항의하다 Động từ
hang'uihada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn.
- 톰은 항의했다. Tom phàn nàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phàn nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phàn nàn tiếng Hàn là gì?
"phàn nàn" trong tiếng Hàn là 항의하다 (hang'uihada) (động từ).