Phòng học tiếng Hàn là gì?
"phòng học" trong tiếng Hàn là 교실 (danh từ).
교실 Danh từ
gyosil敎室Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng học, lớp.
Câu hỏi thường gặp
Phòng học tiếng Hàn là gì?
"phòng học" trong tiếng Hàn là 교실 (gyosil) (danh từ).
"phòng học" trong tiếng Hàn là 교실 (danh từ).
gyosil敎室Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng học, lớp.
"phòng học" trong tiếng Hàn là 교실 (gyosil) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.