교실
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyosil
[ˈkjo(ː)ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
교실 nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.
Nghĩa của 교실
Danh từ
- Lớp học.
- Phòng học, lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎室 — classroom
Câu hỏi thường gặp
교실 nghĩa là gì?
교실 (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.
교실 đọc thế nào?
교실 đọc là gyosil (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɕʰiɭ].