TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phòng trưng bày tranh tiếng Hàn là gì?

"phòng trưng bày tranh" trong tiếng Hàn là 미술관 (danh từ).

미술관 Danh từ

misulgwan美術館 · Hán Việt: MỸ THUẬT QUÁNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.

Xem đầy đủ từ "미술관": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng trưng bày tranh tiếng Hàn là gì?

"phòng trưng bày tranh" trong tiếng Hàn là 미술관 (misulgwan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.