TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미술관

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
misulgwan [ˈmi(ː)sʰuɭɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美術館 MỸ THUẬT QUÁN 美 mỹ·術 thuật·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “mỹ thuật quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.

Nghĩa của 미술관

Danh từ

  1. Bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 美術館 — art museum, art gallery

Câu hỏi thường gặp

미술관 nghĩa là gì?

미술관 (danh từ) nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.

미술관 đọc thế nào?

미술관 đọc là misulgwan (romaja), IPA [ˈmi(ː)sʰuɭɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 미술관 là gì?

미술관 viết bằng chữ Hán là 美術館, âm Hán Việt "mỹ thuật quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỹ thuật quán" trong tiếng Việt — 미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.