미술관
Lưu ý: âm Hán Việt “mỹ thuật quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.
Nghĩa của 미술관
Danh từ
- Bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 美術館 — art museum, art gallery
Câu hỏi thường gặp
미술관 nghĩa là gì?
미술관 (danh từ) nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.
미술관 đọc thế nào?
미술관 đọc là misulgwan (romaja), IPA [ˈmi(ː)sʰuɭɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 미술관 là gì?
미술관 viết bằng chữ Hán là 美術館, âm Hán Việt "mỹ thuật quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỹ thuật quán" trong tiếng Việt — 미술관 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.