Phô mai tiếng Hàn là gì?
"phô mai" trong tiếng Hàn là 치즈 (danh từ).
치즈 Danh từ
chijeuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phó mát, phô mai, phô ma.
Câu hỏi thường gặp
Phô mai tiếng Hàn là gì?
"phô mai" trong tiếng Hàn là 치즈 (chijeu) (danh từ).
"phô mai" trong tiếng Hàn là 치즈 (danh từ).
chijeuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phó mát, phô mai, phô ma.
"phô mai" trong tiếng Hàn là 치즈 (chijeu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.