TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치즈

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chijeu [t͡ɕʰid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

치즈 nghĩa là pho mát, phó mát, phô mai, hai.

Nghĩa của 치즈

Danh từ

  1. Pho mát.
  2. Phó mát, phô mai, phô ma.

Thán từ

  1. Hai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치즈

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese
  • Thán từ cheese (said while being photographed)

Câu hỏi thường gặp

치즈 nghĩa là gì?

치즈 (danh từ, thán từ) nghĩa là pho mát, phó mát, phô mai, hai.

치즈 đọc thế nào?

치즈 đọc là chijeu (romaja), IPA [t͡ɕʰid͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.