TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phương tiện truyền thông tiếng Hàn là gì?

"phương tiện truyền thông" trong tiếng Hàn là 미디어 (danh từ).

미디어 Danh từ

midieoTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tiện truyền thông, truyền thông.

Xem đầy đủ từ "미디어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phương tiện truyền thông tiếng Hàn là gì?

"phương tiện truyền thông" trong tiếng Hàn là 미디어 (midieo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.