TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phản vật chất tiếng Hàn là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Hàn là 반물질 (danh từ).

반물질 Danh từ

banmuljil反物質 · Hán Việt: PHẢN VẬT CHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản vật chất.

Xem đầy đủ từ "반물질": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản vật chất tiếng Hàn là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Hàn là 반물질 (banmuljil) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.