TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phần mềm tiếng Hàn là gì?

"phần mềm" trong tiếng Hàn là 소프트웨어 (danh từ).

소프트웨어 Danh từ

sopeuteuweeoCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

  • 리눅스는 오픈 소스 소프트웨어야. Linux là phần mềm mã nguồn mở.

Xem đầy đủ từ "소프트웨어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm tiếng Hàn là gì?

"phần mềm" trong tiếng Hàn là 소프트웨어 (sopeuteuweeo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.