TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quý giá tiếng Hàn là gì?

"quý giá" trong tiếng Hàn là 귀중하다 (tính từ).

귀중하다 Tính từ

gwijunghada貴重하다 · Hán Việt: QUÝ TRỌNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý giá, quý báu.

Xem đầy đủ từ "귀중하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quý giá tiếng Hàn là gì?

"quý giá" trong tiếng Hàn là 귀중하다 (gwijunghada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.