Quả đào tiếng Hàn là gì?
"quả đào" trong tiếng Hàn là 복숭아 (danh từ).
복숭아 Danh từ
boksung'aCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả đào.
Câu hỏi thường gặp
Quả đào tiếng Hàn là gì?
"quả đào" trong tiếng Hàn là 복숭아 (boksung'a) (danh từ).
"quả đào" trong tiếng Hàn là 복숭아 (danh từ).
boksung'aCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả đào.
"quả đào" trong tiếng Hàn là 복숭아 (boksung'a) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.