복숭아
boksung'a
[po̞ks͈uŋa̠] giọng máy của trình duyệt
복숭아 nghĩa là quả đào, đào.
Nghĩa của 복숭아
Danh từ
- Quả đào.
- Đào.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복숭아
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peach (fruit)
Câu hỏi thường gặp
복숭아 nghĩa là gì?
복숭아 (danh từ) nghĩa là quả đào, đào.
복숭아 đọc thế nào?
복숭아 đọc là boksung'a (romaja), IPA [po̞ks͈uŋa̠].