Quần vợt tiếng Hàn là gì?
"quần vợt" trong tiếng Hàn là 테니스 (danh từ).
테니스 Danh từ
teniseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt, ten-nít.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Hàn là gì?
"quần vợt" trong tiếng Hàn là 테니스 (teniseu) (danh từ).
"quần vợt" trong tiếng Hàn là 테니스 (danh từ).
teniseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt, ten-nít.
"quần vợt" trong tiếng Hàn là 테니스 (teniseu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.