TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quan hệ tiếng Hàn là gì?

"quan hệ" trong tiếng Hàn là 관계 (danh từ), 관련 (danh từ).

관계 Danh từ

gwan'gye關係 · Hán Việt: QUAN HỆTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên hệ, quan hệ.

Xem đầy đủ từ "관계": romaja, Hán Việt, cách chia →

관련 Danh từ

gwallyeon關聯 · Hán Việt: QUAN LIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự liên quan, quan hệ (… 과/와 관련된: liên quan đến …).

Xem đầy đủ từ "관련": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tiếng Hàn là gì?

"quan hệ" trong tiếng Hàn là 관계 (gwan'gye) (danh từ), 관련 (gwallyeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.