TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관련

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwallyeon [kwa̠ʎʎʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 關聯 QUAN LIÊN 關 quan·聯 liên

Lưu ý: âm Hán Việt “quan liên” — nghĩa tiếng Việt khác: 관련 nghĩa là sự liên quan, quan hệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관련 nghĩa là sự liên quan, quan hệ.

Nghĩa của 관련

Danh từ

  1. Sự liên quan, quan hệ (… 과/와 관련된: liên quan đến …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 關聯 — connection, relation

Câu hỏi thường gặp

관련 nghĩa là gì?

관련 (danh từ) nghĩa là sự liên quan, quan hệ.

관련 đọc thế nào?

관련 đọc là gwallyeon (romaja), IPA [kwa̠ʎʎʌ̹n].

Âm Hán Việt của 관련 là gì?

관련 viết bằng chữ Hán là 關聯, âm Hán Việt "quan liên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan liên" trong tiếng Việt — 관련 nghĩa là sự liên quan, quan hệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.