Rùa tiếng Hàn là gì?
"rùa" trong tiếng Hàn là 거북 (danh từ), 거북이 (danh từ).
거북 Danh từ
geobuk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rùa.
- 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng.
거북이 Danh từ
geobugi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rùa.
- 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rùa tiếng Hàn là gì?
"rùa" trong tiếng Hàn là 거북 (geobuk) (danh từ), 거북이 (geobugi) (danh từ).