TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거북

geobuk [kʌ̹buk̚] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

거북 nghĩa là rùa.

Nghĩa của 거북

Danh từ

  1. Rùa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거북

Câu ví dụ với 거북

  • 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tortoise, turtle
  • Gốc từ Root of 거북하다 (geobukhada). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

거북 nghĩa là gì?

거북 (danh từ) nghĩa là rùa.

거북 đọc thế nào?

거북 đọc là geobuk (romaja), IPA [kʌ̹buk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.