Sân thể thao tiếng Hàn là gì?
"sân thể thao" trong tiếng Hàn là 운동장 (danh từ).
운동장 Danh từ
undongjang運動場 · Hán Việt: VẬN ĐỘNG TRƯỜNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân vận động, sân thể thao (sân trường).
Câu hỏi thường gặp
Sân thể thao tiếng Hàn là gì?
"sân thể thao" trong tiếng Hàn là 운동장 (undongjang) (danh từ).