TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운동장

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
undongjang [ˈu(ː)ndo̞ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運動場 VẬN ĐỘNG TRƯỜNG 運 vận·動 động·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “vận động trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao.

Nghĩa của 운동장

Danh từ

  1. Sân vận động, sân thể thao (sân trường). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運動場 — sports ground

Câu hỏi thường gặp

운동장 nghĩa là gì?

운동장 (danh từ) nghĩa là sân vận động, sân thể thao.

운동장 đọc thế nào?

운동장 đọc là undongjang (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 운동장 là gì?

운동장 viết bằng chữ Hán là 運動場, âm Hán Việt "vận động trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động trường" trong tiếng Việt — 운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.