운동장
Lưu ý: âm Hán Việt “vận động trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao.
Nghĩa của 운동장
Danh từ
- Sân vận động, sân thể thao (sân trường). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動場 — sports ground
Câu hỏi thường gặp
운동장 nghĩa là gì?
운동장 (danh từ) nghĩa là sân vận động, sân thể thao.
운동장 đọc thế nào?
운동장 đọc là undongjang (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 운동장 là gì?
운동장 viết bằng chữ Hán là 運動場, âm Hán Việt "vận động trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động trường" trong tiếng Việt — 운동장 nghĩa là sân vận động, sân thể thao.