Sô-cô-la tiếng Hàn là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Hàn là 초콜릿 (danh từ).
초콜릿 Danh từ
chokollitSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sô-cô-la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sô-cô-la tiếng Hàn là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Hàn là 초콜릿 (chokollit) (danh từ).