Sông hàn tiếng Hàn là gì?
"sông hàn" trong tiếng Hàn là 한강 (danh từ riêng).
한강 Danh từ riêng
Han'gang漢江 · Hán Việt: HÁN GIANGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sông Hàn (Hangang — sông chảy qua Seoul).
Câu hỏi thường gặp
Sông hàn tiếng Hàn là gì?
"sông hàn" trong tiếng Hàn là 한강 (Han'gang) (danh từ riêng).