한강
Lưu ý: âm Hán Việt “hán giang” — nghĩa tiếng Việt khác: 한강 nghĩa là sông Hàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한강 nghĩa là sông Hàn.
Nghĩa của 한강
Danh từ riêng
- Sông Hàn (Hangang — sông chảy qua Seoul). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 漢江 — Han River (in Seoul, South Korea)
- Danh từ riêng 漢江 — Han River (Shaanxi and Hubei, China)
- Danh từ riêng 韓江 — Han River (in Guangdong, China)
Câu hỏi thường gặp
한강 nghĩa là gì?
한강 (danh từ riêng) nghĩa là sông Hàn.
한강 đọc thế nào?
한강 đọc là Han'gang (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nɡa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 한강 là gì?
한강 viết bằng chữ Hán là 漢江, âm Hán Việt "hán giang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán giang" trong tiếng Việt — 한강 nghĩa là sông Hàn.