Sếp tiếng Hàn là gì?
"sếp" trong tiếng Hàn là 상사 (danh từ).
상사 Danh từ
sangsa上司 · Hán Việt: THƯỢNG TY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp.
- 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sếp tiếng Hàn là gì?
"sếp" trong tiếng Hàn là 상사 (sangsa) (danh từ).