TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상사

sangsa [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 上司 THƯỢNG TY 上 thượng·司 ty

Lưu ý: âm Hán Việt “thượng ty” — nghĩa tiếng Việt khác: 상사 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, sếp, sự giống nhau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상사 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, sếp, sự giống nhau.

Nghĩa của 상사

Danh từ

上司 · THƯỢNG TY
  1. Ông chủ, thủ trưởng.
  2. Sếp.

Danh từ

相似 · TƯƠNG TỰ
  1. Sự giống nhau, sự tương tự, sự đồng dạng.

Câu ví dụ với 상사

  • 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 商社 — trading company
  • Danh từ 上司 — boss; superior
  • Danh từ 相似 — resemblance; similarity
  • Danh từ 喪事 — death (of a person)
  • Danh từ 商事 — commercial affairs
  • Danh từ 上士 — master sergeant

Câu hỏi thường gặp

상사 nghĩa là gì?

상사 (danh từ) nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, sếp, sự giống nhau.

상사 đọc thế nào?

상사 đọc là sangsa (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 상사 là gì?

상사 viết bằng chữ Hán là 上司, âm Hán Việt "thượng ty". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng ty" trong tiếng Việt — 상사 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, sếp, sự giống nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.