Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?
"sổ tiết kiệm" trong tiếng Hàn là 통장 (danh từ).
통장 Danh từ
tongjang通帳 · Hán Việt: THÔNG TRƯỚNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ tiết kiệm, sổ tài khoản ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?
"sổ tiết kiệm" trong tiếng Hàn là 통장 (tongjang) (danh từ).