Sở thú tiếng Hàn là gì?
"sở thú" trong tiếng Hàn là 동물원 (danh từ).
동물원 Danh từ
dongmurwon動物園 · Hán Việt: ĐỘNG VẬT VIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
Câu hỏi thường gặp
Sở thú tiếng Hàn là gì?
"sở thú" trong tiếng Hàn là 동물원 (dongmurwon) (danh từ).