TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sở thú tiếng Hàn là gì?

"sở thú" trong tiếng Hàn là 동물원 (danh từ).

동물원 Danh từ

dongmurwon動物園 · Hán Việt: ĐỘNG VẬT VIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Xem đầy đủ từ "동물원": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sở thú tiếng Hàn là gì?

"sở thú" trong tiếng Hàn là 동물원 (dongmurwon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.