Sự báo trước tiếng Hàn là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Hàn là 경고 (danh từ).
경고 Danh từ
gyeonggo警告 · Hán Việt: CẢNH CÁOCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự báo trước.
Câu hỏi thường gặp
Sự báo trước tiếng Hàn là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Hàn là 경고 (gyeonggo) (danh từ).