경고
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
Nghĩa của 경고
Danh từ
- Sự báo trước.
- Lời cảnh báo, cảnh báo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경고
- 경고표 — Thẻ vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警告 — warning
Câu hỏi thường gặp
경고 nghĩa là gì?
경고 (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
경고 đọc thế nào?
경고 đọc là gyeonggo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡo̞].
Âm Hán Việt của 경고 là gì?
경고 viết bằng chữ Hán là 警告, âm Hán Việt "cảnh cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh cáo" trong tiếng Việt — 경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.