TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경고

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeonggo [ˈkjɘ(ː)ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警告 CẢNH CÁO 警 cảnh·告 cáo

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Nghĩa của 경고

Danh từ

  1. Sự báo trước.
  2. Lời cảnh báo, cảnh báo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경고

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警告 — warning

Câu hỏi thường gặp

경고 nghĩa là gì?

경고 (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

경고 đọc thế nào?

경고 đọc là gyeonggo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡo̞].

Âm Hán Việt của 경고 là gì?

경고 viết bằng chữ Hán là 警告, âm Hán Việt "cảnh cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh cáo" trong tiếng Việt — 경고 nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.