TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sự cạnh tranh tiếng Hàn là gì?

"sự cạnh tranh" trong tiếng Hàn là 경쟁 (danh từ).

경쟁 Danh từ

gyeongjaeng競爭 · Hán Việt: CẠNH TRANHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cạnh tranh.

Xem đầy đủ từ "경쟁": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự cạnh tranh tiếng Hàn là gì?

"sự cạnh tranh" trong tiếng Hàn là 경쟁 (gyeongjaeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.