TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sự giao thông tiếng Hàn là gì?

"sự giao thông" trong tiếng Hàn là 교통 (danh từ).

교통 Danh từ

gyotong交通 · Hán Việt: GIAO THÔNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giao thông, giao thông.

Xem đầy đủ từ "교통": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự giao thông tiếng Hàn là gì?

"sự giao thông" trong tiếng Hàn là 교통 (gyotong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.