Sự vất vả tiếng Hàn là gì?
"sự vất vả" trong tiếng Hàn là 고생 (danh từ).
고생 Danh từ
gosaeng苦生 · Hán Việt: KHỔ SINHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vất vả, cực khổ (고생하다: chịu khổ; 수고/고생하셨어요 — anh/chị vất vả rồi).
Câu hỏi thường gặp
Sự vất vả tiếng Hàn là gì?
"sự vất vả" trong tiếng Hàn là 고생 (gosaeng) (danh từ).