Sự xoa bóp tiếng Hàn là gì?
"sự xoa bóp" trong tiếng Hàn là 마사지 (danh từ).
마사지 Danh từ
masajiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xoa bóp, sự đấm bóp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xoa bóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự xoa bóp tiếng Hàn là gì?
"sự xoa bóp" trong tiếng Hàn là 마사지 (masaji) (danh từ).