San hô tiếng Hàn là gì?
"san hô" trong tiếng Hàn là 산호 (danh từ).
산호 Danh từ
sanho珊瑚 · Hán Việt: SAN HÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: San hô.
Câu hỏi thường gặp
San hô tiếng Hàn là gì?
"san hô" trong tiếng Hàn là 산호 (sanho) (danh từ).
"san hô" trong tiếng Hàn là 산호 (danh từ).
sanho珊瑚 · Hán Việt: SAN HÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: San hô.
"san hô" trong tiếng Hàn là 산호 (sanho) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.