TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산호

sanho [sʰa̠nβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 珊瑚 SAN HÔ 珊 san·瑚 hô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “san hô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

산호 nghĩa là san hô.

Nghĩa của 산호

Danh từ

  1. San hô.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산호

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 珊瑚 — coral

Câu hỏi thường gặp

산호 nghĩa là gì?

산호 (danh từ) nghĩa là san hô.

산호 đọc thế nào?

산호 đọc là sanho (romaja), IPA [sʰa̠nβo̞].

Âm Hán Việt của 산호 là gì?

산호 viết bằng chữ Hán là 珊瑚, âm Hán Việt "san hô". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "san hô" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.