Tâm lý tiếng Hàn là gì?
"tâm lý" trong tiếng Hàn là 심리 (danh từ).
심리 Danh từ
simni心理 · Hán Việt: TÂM LÝTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm lý.
Câu hỏi thường gặp
Tâm lý tiếng Hàn là gì?
"tâm lý" trong tiếng Hàn là 심리 (simni) (danh từ).
"tâm lý" trong tiếng Hàn là 심리 (danh từ).
simni心理 · Hán Việt: TÂM LÝTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm lý.
"tâm lý" trong tiếng Hàn là 심리 (simni) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.