TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심리

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
simni [ɕʰimni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心理 TÂM LÝ 心 tâm·理 lý

Lưu ý: âm Hán Việt “tâm lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 심리 nghĩa là tư duy, tư tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

심리 nghĩa là tư duy, tư tưởng.

Nghĩa của 심리

Danh từ

  1. Tư duy, tư tưởng, tâm lí, lối suy nghĩ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 심리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心理 — psychology, mentality
  • Danh từ 心裏 — in one's heart, in one's mind
  • Danh từ 審理 — hearing

Câu hỏi thường gặp

심리 nghĩa là gì?

심리 (danh từ) nghĩa là tư duy, tư tưởng.

심리 đọc thế nào?

심리 đọc là simni (romaja), IPA [ɕʰimni].

Âm Hán Việt của 심리 là gì?

심리 viết bằng chữ Hán là 心理, âm Hán Việt "tâm lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm lý" trong tiếng Việt — 심리 nghĩa là tư duy, tư tưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.